Luyenkim.Net!

...where your idea grows!

 
  • Decrease font size
  • Default font size
  • Increase font size
Trang chủ arrow Từ điển thuật ngữ
Thuật ngữ tiếng Anh
You can always search for entries (regexp permitted).

Begins with Contains Exactly matches

Submit Term

All | | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y


B
There are 13 entries in the glossary.
Pages: 1
Term Definition
Backscattered electron (BSE)Điện tử tán xạ ngược
 
Ball mill (-ing), grind (-ing)Nghiền bi. Hiện nay máy nghiền bi được sử dụng rộng rãi để tạo bột, bột hợp kim (hay phương pháp hợp kim hóa cơ học). Ball milling còn có các tên gọi khác: planary ball mill (máy nghiền bi kiểu hành tinh)...
 
Batch (box) furnaceLò buồng. Batch (box) annealling - ủ lò buồng. Phân biệt với lò nung liên tục continuos furnace.
 
Blast

đt - Thổi gió

dt, tt - luồng gió, gió

Lò cao - blast furnace

 
Blast FurnaceLò cao (luyện gang)
 
Blow downXả đầy
 
BlowersQuạt cao áp
 
BMG-Bulk metallic glassVật liệu (kim loại) vô định hình khối.
 
BoilerLò hơi
 
Branch linesĐường ống nhánh
 
Bulktt - (dạng) khối
 
Burner nozzlesVòi phun.
 
BurnersMỏ đốt
 


All | | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y


Glossary V2.0