Luyenkim.Net!

...where your idea grows!

 
  • Decrease font size
  • Default font size
  • Increase font size
Trang chủ arrow Từ điển thuật ngữ
Thuật ngữ tiếng Anh
You can always search for entries (regexp permitted).

Begins with Contains Exactly matches

Submit Term

All | | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y


C
There are 44 entries in the glossary.
Pages: 1
Term Definition
CalciningQuá trình nhiệt phân, ví dụ phân hủy CaCO3 -> CaO + CO2
 
Calorific valueNhiệt trị
 
CapacityNăng suất
 
carbon steelThép Carbon
 
CasingCase, casing: vỏ máy, thân máy.
 
Cast

Vật đúc, sản phẩm đúc.

đt: đúc 

 
CastingVật đúc, mẫu đúc. dđt - đúc
 
Cavitationdt - lỗ hổng, trống
 
Cementite (Fe3C)Xementit là hợp chất hóa học của sắt và cacbion (Fe3C). Hợp chất này có chứa 6.67 % khối lượng C. Đây là hợp chất nằm xen kẽ có tính cứng và ròn, có độ bền kéo thấp (khoảng 5,000 psi hay 35MPa???) nhưng lại có độ bền nén cao. Cấu trúc tinh thể là orthorhombic.
 
cemetite coarsensSự thô hóa Xemetit
 
Centrifugal fansQuạt ly tâm
 
Ceramic pigmentsChất nhuộm màu (bằng vật liệu) gốm.
 
Ceramicsdt - vật liệu gốm, gọi tắt: gốm.
 
ChainsXích, kết cấu dạng dây xích.
 
Characteristictt, dt - đặc thù, đặc trưng
 
Characterization

dt - Mô tả đặc điểm, đặc trưng

Xem thêm: Characteristic 

 
Chargesdt - liệu nạp, nguyên liệu đầu vào của quá trình luyện gang, thép,... dt - điện tích (điện học)
 
Chilled waterNước lạnh
 
Claydt - đấy sét, dạng sét
 
coagulationSự kết tập, kết tụ (từ các hạt nhỏ và phát triển thành hạt lớn hơn)
 
CogenerationĐồng phát (sinh)
 
Cold rolled steelThép cán nguội. Khái niệm nguội có tính tương đối, là nhiệt độ cán dưới nhiệt độ kết tinh lại.
 
Colloidaltt - (thuộc) chất keo
 
Combined Heat and Power (CHP)Nhiệt điện kết hợp
 
Combustion

Combustion - Quá trình cháy, sự cháy

Combustion air - Không khí cháy

Combustion analyzer - Thiết bị phân tích quá trình cháy

 
ComminutionSự nghiền nhỏ - bao gồm quá trình đập vỡ, làm vỡ vụn và làm nhỏ hạt đến kích thước giảm đi rất nhiều.
 
Committee

Hội đồng.

Advisory Committee: Hội đồng đánh giá luận văn hay Hội dồng cố vấn.

Committee Chair: Chủ tịch hội đồng.

Committee Co-Chair: Đồng chủ tịch hội đồng.

Committee Member: Thành viên hội đồng

Trên đây là các thuật ngữ sử dụng cho bảo vệ luận văn (Dissertation, Thesis) 

Author: Tác giả.

Title: Tên (tiêu đề) luận văn.

Degree: Cấp đào tạo; Master: Thạc sỹ, Doctor: Tiến sỹ.

Date of Defense: Ngày bảo vệ luận văn.

 
CompactMẫu nén (tương đương: ~ bulk); mẫu đã qua khâu ép chưa thiêu kết - mẫu ép tươi, và đã qua thiêu kết - mẫu thiêu kết khối.
 
Completiondt - Sự hoàn thành, làm xong; sự bổ sung, sự làm cho đầy đủ; sự mở rộng.
 
Composite (s)Composite materials hay Composites - vật liệu tổ hợp - là vật liệu kỹ thuật cấu tạo từ hai hay nhiều vật liệu có tính chất cơ học khác biệt, các vật liệu này vẫn duy trì và được phân biệt với nhau ở sản phẩm cuối cùng (Composites).Có 2 nhóm vật liệu cấu thành vật liệu tổ hợp là: vật liệu nền (matrix), có tính liên tục và vật liệu gia cường (reinforcement) có tính gián đoạn.
 
Condensationdt - ngưng tụ, hóa đặc, đông đặc (từ lỏng sang đặc)
 
Condenseđt - Lắng đọng (từ hơi sang rắn)
 
CondenserBình ngưng, bộ ngưng tụ (hơi nước).
 
Consistencytt - tính đồng nhất, như consistency aid. dt - sự nhất quán
 
Consolidateđt - Kết khối (rắn -> rắn)
 
Consolidation

Kết khối - Khái niệm sử dụng trong thiêu kết trạng thái rắn (solid state reaction)

Xem thêm: Compact - mẫu nén (tương đương: ~ bulk); mẫu đã qua khâu ép chưa thiêu kết - mẫu ép tươi, và đã qua thiêu kết - mẫu thiêu kết khối.

 
Constituentdt - Cấu thành, hợp thành, phần tử, thành phần
 
Continuos furnaceLò nung liên tục. Gắn với khái niệm quá trình nung (ủ) liên tục - continuos annealing
 
Continuous Cooling Transformation (CCT)Chuyển pha khi làm nguội (liên tục)
 
ConvectionĐối lưu
 
conversionSự chuyển đổi
 
CoolingGiải nhiệt, làm nguội
 
CriticalTới hạn, giới hạn của 1 yêu cầu nào đó. Ví dụ: Critical cooling rate - tốc độ làm nguội tới hạn, nghĩa là tốc độ nguội nhỏ nhất cần đạt được. Critical diameter from 2 to 8mm - giới hạn đường kính lớn nhất từ 2 đến 8 mm.
 
CrystallizationTinh thể hóa.
 


All | | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y


Glossary V2.0