Luyenkim.Net!

...where your idea grows!

 
  • Decrease font size
  • Default font size
  • Increase font size
Trang chủ arrow Từ điển thuật ngữ
Thuật ngữ tiếng Anh
You can always search for entries (regexp permitted).

Begins with Contains Exactly matches

Submit Term

All | | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y


D
There are 15 entries in the glossary.
Pages: 1
Term Definition
DamperVan bướm
 
Densification(n) - làm tăng tỷ trọng. Sử dụng thuật ngữ \"kết khối\" giống \"Consolidation\".
 
DensityTỷ trọng, mật độ.
 
Designđt - Tạo hoặc thực thi một cách có mỹ thuật hoặc kỹ năng cao.
 
Deteriorate

nđt - làm giảm giá trị, làm hư hỏng

ngđt - hỏng hỏng đi, giảm giá trị.

Trái nghĩa là: Enhance - làm tăng, tăng cường 

 
Detrimentaltt - có hại. ví dụ detrimental effect of oxygen - hiệu ứng/ảnh hưởng có hại của Oxy.
 
Discharge

Đẩy/xả/dỡ lò.

(điện) phóngđiện.

 
DispersionSự phân tán , pha phân tán
 
Dissolve

Phân hủy.

Redissolve - phân hủy lại

 
Diversitydt -  tính nhiều dạng, tính nhiều vẻ, loại khác nhau
 
DraftThông gió
 
Drain pointsĐiểm thoát nước
 
DryingQuá trình làm khô, bay hơi nước - thường là hơi nước bám dính bề mặt (khoảng 100C, 1atm) và hơi nước hấp phụ
 
DSCDSC-Differential Scanning Calorimetry. Phân tích nhiệt vi sai. Xem thêm TG, TGA, DTA, ...
 
DTADTA-Differential Thermal Analysis. Phương pháp phân tích vi sai nhiệt (nhiệt độ).
 


All | | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y


Glossary V2.0