Từ điển thuật ngữ
Thuật ngữ tiếng Anh |
| You can always search for entries (regexp permitted). | |
|
Submit Term | |
All | | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y
| |
| E | |
| There are 13 entries in the glossary. | |
| Pages: 1 | |
| Term | Definition |
| Edge dislocation | Lệch biên: 1 dạng khuyết tật đường. Edge of an extra plane of atoms that exists in the lattice |
| Efficiency | Hiệu suất |
| Elastic | tt - thuộc đàn hồi, ví dụ: elastic deformation - biến dạng đàn hồi <> plastic |
| Elevated temperature | Đây là khái niệm tương đương với hot temperature, chỉ nhiệt độ làm việc gần với nhiệt độ nóng chảy (Tm), thường lấy khoảng 2/3 Tm. |
| Enhance | đt, tt - tăng cường. Enhance GFA - tăng cường khả năng tạo trạng thái thủy tinh/VĐH. Trái nghĩa: Deteriorate - làm giảm |
| Enrichment technique | Kỹ thuật làm giàu (quặng,...) |
| Envisage | đt - Dự đoán |
| Equilibrium | tt, dt - cân bằng |
| Erratic | tt - không đều, ví dụ: erratic effects - các hiệu ứng không đều |
| Eutectic | dt - cùng tinh. L -> g + Fe3C |
| Eutectoid | tt - Cùng tích. g -> a + fe3C |
| Everything is about timing | Điều quan trọng nhất là làm đúng lúc, |
| Extrusion | Ép đùn, extruded sample: mẫu tạo bằng ép đùn. |
All | | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y
| |
| Glossary V2.0 | |
| Từ điển thuật ngữ |
| Liên kết Webs |
| Album ảnh |
| Why's luyenkim.net |
| Woman Calendar |
| Cà phê chiều thứ 7 |
| Từ điển LạcViệt Online |
| Kulkul's world |
| www.xahoihoctap.net |