Từ điển thuật ngữ
Thuật ngữ tiếng Anh |
| You can always search for entries (regexp permitted). | |
|
Submit Term | |
All | | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y
| |
| G | |
| There are 4 entries in the glossary. | |
| Pages: 1 | |
| Term | Definition |
| GFA - Glass forming ability | Khả năng tạo thể thủy tinh hay khoảng nhiệt độ tạo hình của vật liệu vô định hình, giá trị GFA càng lớn nếu khoảng cách nhiệt độ chuyển pha thể tinh và tinh thể hóa càng lớn. |
| Glassy matrix composites | Vật liệu tổ hợp nền có là hợp kim/vật liệu vô định hình. |
| Graduate | dt - Sinh viên sau đại học (CH, TS). đt- sắp xếp, chia độ, tốt nghiệp |
| Gross Calorific Value (GCV) | Nhiệt trị cao |
All | | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y
| |
| Glossary V2.0 | |
| Từ điển thuật ngữ |
| Liên kết Webs |
| Album ảnh |
| Why's luyenkim.net |
| Woman Calendar |
| Cà phê chiều thứ 7 |
| Từ điển LạcViệt Online |
| Kulkul's world |
| www.xahoihoctap.net |