Luyenkim.Net!

...where your idea grows!

 
  • Decrease font size
  • Default font size
  • Increase font size
Trang chủ arrow Từ điển thuật ngữ
Thuật ngữ tiếng Anh
You can always search for entries (regexp permitted).

Begins with Contains Exactly matches

Submit Term

All | | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y


G
There are 4 entries in the glossary.
Pages: 1
Term Definition
GFA - Glass forming abilityKhả năng tạo thể thủy tinh hay khoảng nhiệt độ tạo hình của vật liệu vô định hình, giá trị GFA càng lớn nếu khoảng cách nhiệt độ chuyển pha thể tinh và tinh thể hóa càng lớn.
 
Glassy matrix compositesVật liệu tổ hợp nền có là hợp kim/vật liệu vô định hình.
 
Graduatedt - Sinh viên sau đại học (CH, TS). đt- sắp xếp, chia độ, tốt nghiệp
 
Gross Calorific Value (GCV)Nhiệt trị cao
 


All | | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y


Glossary V2.0