Luyenkim.Net!

...where your idea grows!

 
  • Decrease font size
  • Default font size
  • Increase font size
Trang chủ arrow Từ điển thuật ngữ
Thuật ngữ tiếng Anh
You can always search for entries (regexp permitted).

Begins with Contains Exactly matches

Submit Term

All | | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y


H
There are 5 entries in the glossary.
Pages: 1
Term Definition
Head (of pumps)Cột áp (của bơm)
 
HeterogeneousDị thể, trái nghĩa với đồng thể hompogeneous. Tính từ mô tả quá trình kết tinh - đông đặc được tạo từ các mầm ngoại lai.
 
High strength steelThép độ bền cao. Những nhóm thép này rất được chú trọng về thành phần các tạp chất phi kim, ví dụ như S<=0.01%, P<=0.015%. Cu<=0.2%
 
Hindrancett, dt - (Sự) cản trở, trở lực
 
HomogeneousĐồng thể, trái nghĩa với dị thể heterogeneous. Tính từ mô tả quá trình kết tinh - đông đặc, mầm kết tinh được hình thành từ kim loại lỏng do điều kiện nhiệt động.
 


All | | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y


Glossary V2.0