Luyenkim.Net!

...where your idea grows!

 
  • Decrease font size
  • Default font size
  • Increase font size
Trang chủ arrow Từ điển thuật ngữ
Thuật ngữ tiếng Anh
You can always search for entries (regexp permitted).

Begins with Contains Exactly matches

Submit Term

All | | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y


L
There are 5 entries in the glossary.
Pages: 1
Term Definition
Lead

dt - Chì

đt - dẫn đến, gây ra

 
Lecture

Bài giảng (cấp đại học)

Lecturer - giảng viên đại học

 
LoadTải
 
LouversCửa lấy khí vào
 
Lubricitydt - Tính chất trơn, nhờn, dễ trượt
 


All | | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y


Glossary V2.0