Từ điển thuật ngữ
Thuật ngữ tiếng Anh |
| You can always search for entries (regexp permitted). | |
|
Submit Term | |
All | | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y
| |
| L | |
| There are 5 entries in the glossary. | |
| Pages: 1 | |
| Term | Definition |
| Lead | dt - Chì đt - dẫn đến, gây ra |
| Lecture | Bài giảng (cấp đại học) Lecturer - giảng viên đại học |
| Load | Tải |
| Louvers | Cửa lấy khí vào |
| Lubricity | dt - Tính chất trơn, nhờn, dễ trượt |
All | | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y
| |
| Glossary V2.0 | |
| Từ điển thuật ngữ |
| Liên kết Webs |
| Album ảnh |
| Why's luyenkim.net |
| Woman Calendar |
| Cà phê chiều thứ 7 |
| Từ điển LạcViệt Online |
| Kulkul's world |
| www.xahoihoctap.net |