Từ điển thuật ngữ
Thuật ngữ tiếng Anh |
| You can always search for entries (regexp permitted). | |
|
Submit Term | |
All | | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y
| |
| M | |
| There are 17 entries in the glossary. | |
| Pages: 1 | |
| Term | Definition |
| Make-up water | Nước qua xử lý |
| Manometer | Áp kế |
| Materials | Material(s)-vật liệu nói chung làm đầu vào (nguyên liệu thô - raw materials) cho 1 quá trình sản xuất hoặc chế biến. |
| Mechanical alloying | Phương pháp hợp kim hóa cơ học. Dưới tác dụng của năng lượng cơ học trong môi trường nhất định (thường là chân không, khí trơ, dung dịch...), các kim loại trải qua quá trình biến dạng, làm sạch bề mặt và khuếch tán vào nhau tạo trạng thái giả bền (meta-stable)... hoặc ổn định (tạo liên kim - intermetallic)... |
| Mechanical draft | Thông số cơ học |
| Mechanical testing of steel products | Kiểm tra tính chất cơ học của sản phẩm thép: bền kéo (Tension), bền uốn (Bend), độ cứng (Brinell, Rockwell) và bền va đập (Impact) |
| Mechanism | dt - Cơ chế |
| Mercury vapour lamps | Đèn hơi thủy ngân |
| Metallic glass (es) | Băng (dải, bột) kim loại, hợp kim vô định hình tạo thành từ quá trình nguội nhanh kim loại, hợp kim từ trạng thái lỏng. |
| metalloid | Á kim, ví dụ "Al-metalloid compounds" như AlP, AlB,... |
| Metallurgy | Luyện kim - khoa học về kim loại, nguyên cứu tinh chế và luyện các kim loại và hợp kim của chúng. |
| Metallurgy terms | Thuật ngữ luyện kim. |
| Minor | tt - nhỏ, không đáng kể |
| Minute trace | Nguyên tố không mong muốn xuất hiện trong hợp kim với hàm lượng rất nhỏ (minute). a minute - một chút (thường < 1% đối với hợp kim) |
| modify | Thay đổi, làm cho tốt hơn. Trong luyện kim, sử dụng thuật ngữ "biến tính". |
| Modulus Of Elasticity | Modul đàn hồi, là giá trị đo đặc trưng cho độ cứng vững (stiffness) của vật liệu. Được tính toán từ đường cong ứng suất - biến dạng. |
| Moisture content | hàm (lượng) ẩm |
All | | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y
| |
| Glossary V2.0 | |
| Từ điển thuật ngữ |
| Liên kết Webs |
| Album ảnh |
| Why's luyenkim.net |
| Woman Calendar |
| Cà phê chiều thứ 7 |
| Từ điển LạcViệt Online |
| Kulkul's world |
| www.xahoihoctap.net |