Luyenkim.Net!

...where your idea grows!

 
  • Decrease font size
  • Default font size
  • Increase font size
Trang chủ arrow Từ điển thuật ngữ
Thuật ngữ tiếng Anh
You can always search for entries (regexp permitted).

Begins with Contains Exactly matches

Submit Term

All | | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y


P
There are 20 entries in the glossary.
Pages: 1
Term Definition
Packing

Xếp (chặt).

Packing density: mật độ xếp chặt

 
Pastedt - bột nhão; ví dụ: diamond paste - bột nhão có chứa bột kim cương. đt - dán.
 
Peritectictt - (chuyển biến) bao tinh. L + d -> g
 
Phenomenadt - hiện tượng
 
PigmentChất màu, chất nhuộm (màu)
 
Plain carbon steelsNhóm thép các bon thường.
 
Plastic

dt - plastics - chất dẻo

tt - thuộc dẻo, ví dụ: plastic deformation - biến dạng dẻo 

 
Plasticizerdt - chất làm dẻo
 
Power

Power - công suất

Power factor - hệ số công suất

Power plant - nhà máy điện

 
Precipitatedt - kết tủa, lắng đọng. Tiết pha
 
PreheatingGia nhiệt sơ bộ
 
Principlesdt - Nguyên lý
 
ProbeQue thăm, đầu rò
 
processingLà quá trình cải biến & biến đổi vật liệu từ dạng này sang một dạng mong muốn khác.
 
Progressivett - lũy tiến, ví dụ: progressive force: lực lũy tiến.
 
prone toThiên về, ngả về
 
pseudo (...)

Giả (pha , hợp kim , 2 nguyên, .. )

 
pseudo alloyGiả hợp kim
 
pseudo binary diagram Giản đồ giả 2 nguyên
 
pseudo...Giả (2 nguyên , hợp kim, .. )
 


All | | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y


Glossary V2.0