Từ điển thuật ngữ
Thuật ngữ tiếng Anh |
| You can always search for entries (regexp permitted). | |
|
Submit Term | |
All | | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y
| |
| P | |
| There are 20 entries in the glossary. | |
| Pages: 1 | |
| Term | Definition |
| Packing | Xếp (chặt). Packing density: mật độ xếp chặt |
| Paste | dt - bột nhão; ví dụ: diamond paste - bột nhão có chứa bột kim cương. đt - dán. |
| Peritectic | tt - (chuyển biến) bao tinh. L + d -> g |
| Phenomena | dt - hiện tượng |
| Pigment | Chất màu, chất nhuộm (màu) |
| Plain carbon steels | Nhóm thép các bon thường. |
| Plastic | dt - plastics - chất dẻo tt - thuộc dẻo, ví dụ: plastic deformation - biến dạng dẻo |
| Plasticizer | dt - chất làm dẻo |
| Power | Power - công suất Power factor - hệ số công suất Power plant - nhà máy điện |
| Precipitate | dt - kết tủa, lắng đọng. Tiết pha |
| Preheating | Gia nhiệt sơ bộ |
| Principles | dt - Nguyên lý |
| Probe | Que thăm, đầu rò |
| processing | Là quá trình cải biến & biến đổi vật liệu từ dạng này sang một dạng mong muốn khác. |
| Progressive | tt - lũy tiến, ví dụ: progressive force: lực lũy tiến. |
| prone to | Thiên về, ngả về |
| pseudo (...) | Giả (pha , hợp kim , 2 nguyên, .. ) |
| pseudo alloy | Giả hợp kim |
| pseudo binary diagram | Giản đồ giả 2 nguyên |
| pseudo... | Giả (2 nguyên , hợp kim, .. ) |
All | | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y
| |
| Glossary V2.0 | |
| Từ điển thuật ngữ |
| Liên kết Webs |
| Album ảnh |
| Why's luyenkim.net |
| Woman Calendar |
| Cà phê chiều thứ 7 |
| Từ điển LạcViệt Online |
| Kulkul's world |
| www.xahoihoctap.net |