Luyenkim.Net!

...where your idea grows!

 
  • Decrease font size
  • Default font size
  • Increase font size
Trang chủ arrow Từ điển thuật ngữ
Thuật ngữ tiếng Anh
You can always search for entries (regexp permitted).

Begins with Contains Exactly matches

Submit Term

All | | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y


R
There are 12 entries in the glossary.
Pages: 1
Term Definition
Raw materials

Nguyên/vật liệu thô - nguyên/vật liệu làm đầu vào của 1 quá trình chế biến.

Ví dụ: nguyên liệu thô của quá trình sản xuất gang là quặng sắt, quặng thiêu kết, than coke, đá vôi, huỳnh thạch, ...

 
RecuperatorThiết bị thu hồi
 
Reformed cokeCoke hình
 
RefractoryVật liệu chịu lửa
 
RegeneratorThiết bị thu phát nhiệt
 
Relief valveVan xả
 
Resindt - chất nhựa, nhựa, chất dính kết
 
Retentiondt - Sự duy trì, giữ trở lại
 
Reverse osmosisThẩm thấu ngược
 
Revolutions per minute (RPM)Số vòng trong một phút
 
RewindingQuấn lại
 
Rheologydt - lưu biến học tt - Rheological - thuộc lưu biến
 


All | | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y


Glossary V2.0