Từ điển thuật ngữ
Thuật ngữ tiếng Anh |
| You can always search for entries (regexp permitted). | |
|
Submit Term | |
All | | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y
| |
| R | |
| There are 12 entries in the glossary. | |
| Pages: 1 | |
| Term | Definition |
| Raw materials | Nguyên/vật liệu thô - nguyên/vật liệu làm đầu vào của 1 quá trình chế biến. Ví dụ: nguyên liệu thô của quá trình sản xuất gang là quặng sắt, quặng thiêu kết, than coke, đá vôi, huỳnh thạch, ... |
| Recuperator | Thiết bị thu hồi |
| Reformed coke | Coke hình |
| Refractory | Vật liệu chịu lửa |
| Regenerator | Thiết bị thu phát nhiệt |
| Relief valve | Van xả |
| Resin | dt - chất nhựa, nhựa, chất dính kết |
| Retention | dt - Sự duy trì, giữ trở lại |
| Reverse osmosis | Thẩm thấu ngược |
| Revolutions per minute (RPM) | Số vòng trong một phút |
| Rewinding | Quấn lại |
| Rheology | dt - lưu biến học tt - Rheological - thuộc lưu biến |
All | | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y
| |
| Glossary V2.0 | |
| Từ điển thuật ngữ |
| Liên kết Webs |
| Album ảnh |
| Why's luyenkim.net |
| Woman Calendar |
| Cà phê chiều thứ 7 |
| Từ điển LạcViệt Online |
| Kulkul's world |
| www.xahoihoctap.net |