Luyenkim.Net!

...where your idea grows!

 
  • Decrease font size
  • Default font size
  • Increase font size
Trang chủ arrow Từ điển thuật ngữ
Thuật ngữ tiếng Anh
You can always search for entries (regexp permitted).

Begins with Contains Exactly matches

Submit Term

All | | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y


T
There are 16 entries in the glossary.
Pages: 1
Term Definition
Tachometer / stroboscopesTốc độ kế / Máy hoạt nghiệm
 
tandem cold rolling milltandem cold rolling mill
 
Tar and PitchTro (tar) và nhựa (pitch - hắc ín) coke.
 
TEMTransmission electron microscopy - Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua. Transmission electron microscope - Máy/thiết bị hiển vi điện tử truyền qua.
 
Temperature-Time Transformation (TTT)Chuyển pha đẳng nhiệt theo thời gian. Mô hình điển hình mô tả hiện tượng này là mô hình Johson Mehl Avrami Kolmogorov (JMA).
 
Tensile Strength & Ultimate Tensile StreĐộ bền kéo - giá trị ứng suất kéo lớn nhất (Ultimate Tensile Strength) trong thử bền kéo. Xem thêm Yield Strength (YS). Đối với thép thường người ta sử dụng 2 khái niệm YS và UTS để đặc trưng cho tính chất cơ học.
 
Tension testKiểm tra tính chất cơ học của mẫu về độ bền kéo: gồm độ giới hạn bền kéo, điểm chảy, giới hạn chảy, độ dẫn dài, và diện tích mặt cắt mặt phá hủy.
 
ThermocoupleCặp nhiệt
 
Thermodynamicsdt - nhiệt động học - nghiên cứu các cơ chế chuyển hóa năng lượng.
 
ThermometerNhiệt kế
 
Thickeningdt - chất (vật) làm cho đặc
 
TorqueMô men (trong chuyển động quay)
 
Total dissolved solids (TDS)Tổng chất rắn lơ lửng
 
TransformerMáy biến thế (biến áp)
 
TRIP - TRansformation Induced PlasticityChuyển pha dựa trên quá trình biến dạng dẻo.
 
Tutorial

dt - bài giảng, bài viết có tính hướng dẫn chi tiết

xem thêm Lecture. 

 


All | | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y


Glossary V2.0