Từ điển thuật ngữ
Thuật ngữ tiếng Anh |
| You can always search for entries (regexp permitted). | |
|
Submit Term | |
All | | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y
| |
| V | |
| There are 3 entries in the glossary. | |
| Pages: 1 | |
| Term | Definition |
| V process | Kỉ thuật đúc chân không |
| Viscosity | dt - Độ nhớt (=độ sệt). Đặc trưng tính chất của chất lỏng và chất rắn vô định hình. Độ sệt càng cao càng khó chảy. |
| Volatile matter | Chất bốc |
All | | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y
| |
| Glossary V2.0 | |
| Từ điển thuật ngữ |
| Liên kết Webs |
| Album ảnh |
| Why's luyenkim.net |
| Woman Calendar |
| Cà phê chiều thứ 7 |
| Từ điển LạcViệt Online |
| Kulkul's world |
| www.xahoihoctap.net |