Luyenkim.Net!

...where your idea grows!

 
  • Decrease font size
  • Default font size
  • Increase font size
Trang chủ arrow Từ điển thuật ngữ
Thuật ngữ tiếng Anh
You can always search for entries (regexp permitted).

Begins with Contains Exactly matches

Submit Term

All | | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y


V
There are 3 entries in the glossary.
Pages: 1
Term Definition
V processKỉ thuật đúc chân không
 
Viscositydt - Độ nhớt (=độ sệt). Đặc trưng tính chất của chất lỏng và chất rắn vô định hình. Độ sệt càng cao càng khó chảy.
 
Volatile matterChất bốc
 


All | | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y


Glossary V2.0