Luyenkim.Net!

...where your idea grows!

 
  • Decrease font size
  • Default font size
  • Increase font size
Trang chủ arrow Từ điển thuật ngữ
Thuật ngữ tiếng Anh
You can always search for entries (regexp permitted).

Begins with Contains Exactly matches

Submit Term

All | | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y


W
There are 6 entries in the glossary.
Pages: 1
Term Definition
Waste heatNhiệt thải
 
Waste heat recoveryThu hồi nhiệt thải
 
WaxSáp (chất sáp)
 
WeldingHàn kim loại
 
Wet bulb temperatureNhiệt độ bầu ướt (đo độ ẩm)
 
Witness

dt - sự làm chứng, nhân chứng

đt - làm chứng, chứng thực 

 


All | | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y


Glossary V2.0