Từ điển thuật ngữ
Thuật ngữ tiếng Anh |
| You can always search for entries (regexp permitted). | |
|
Submit Term | |
All | | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y
| |
| W | |
| There are 6 entries in the glossary. | |
| Pages: 1 | |
| Term | Definition |
| Waste heat | Nhiệt thải |
| Waste heat recovery | Thu hồi nhiệt thải |
| Wax | Sáp (chất sáp) |
| Welding | Hàn kim loại |
| Wet bulb temperature | Nhiệt độ bầu ướt (đo độ ẩm) |
| Witness | dt - sự làm chứng, nhân chứng đt - làm chứng, chứng thực |
All | | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y
| |
| Glossary V2.0 | |
| Từ điển thuật ngữ |
| Liên kết Webs |
| Album ảnh |
| Why's luyenkim.net |
| Woman Calendar |
| Cà phê chiều thứ 7 |
| Từ điển LạcViệt Online |
| Kulkul's world |
| www.xahoihoctap.net |